bù đầu
Định nghĩa
- Tính từ (khẩu ngữ):
- Rất bận rộn, quá tải công việc: "bù đầu" diễn tả trạng thái bận rộn đến mức không có thời gian nghỉ ngơi, đầu óc căng thẳng vì có quá nhiều việc phải làm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dịp cuối năm, ai cũng bù đầu với báo cáo. (Vào dịp cuối năm, ai cũng rất bận rộn với báo cáo.)
- Cô ấy bù đầu suốt ngày với việc nhà và chăm con. (Cô ấy bận rộn cả ngày với việc nhà và chăm sóc con cái.)
- Nhân viên mới đang bù đầu tìm hiểu quy trình. (Nhân viên mới đang rất bận rộn tìm hiểu quy trình làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bù đầu bù cổ": cụm từ nhấn mạnh hơn mức độ bận rộn, quá tải.
- Mùa tựu trường, các giáo viên bù đầu bù cổ với công tác chuẩn bị. (Vào mùa tựu trường, các giáo viên cực kỳ bận rộn với công tác chuẩn bị.)
Biến thể và từ gần giống
- Bận rộn: từ phổ thông, diễn tả trạng thái có nhiều việc phải làm.
- Tối tăm mặt mũi: thành ngữ, diễn tả trạng thái bận rộn, căng thẳng đến mức không còn biết phương hướng.
- Ngập đầu: diễn tả việc nhiều đến mức tràn ngập, thường dùng cho công việc hoặc vấn đề (ví dụ: công việc ngập đầu).
Từ đồng nghĩa
- Bận tối mắt tối mũi: rất bận rộn.
- Căng thẳng: ở trạng thái áp lực cao.
- Quá tải: có khối lượng công việc vượt quá khả năng xử lý.
Các cụm từ liên quan
- Đầu tắt mặt tối: thành ngữ, chỉ sự bận rộn, vất vả từ sáng đến tối.
- Chân ướt chân ráo: vừa mới bắt đầu, còn nhiều bỡ ngỡ và thường phải làm việc nhiều để thích nghi.
Thành ngữ liên quan
- Một nắng hai sương: chỉ sự vất vả, lam lũ, chăm chỉ làm việc (thường dùng trong lao động chân tay).
- Bán mặt cho đất, bán lưng cho trời: chỉ sự lao động vất vả, cực nhọc ngoài trời.